HPV 23 chủng
Định rõ từng type: 12 type nguy cơ cao, 2 type nguy cơ thấp và 9 type khác.
600.000đ
Tầm soát cổ tử cung là một trong những chương trình tầm soát ung thư hiệu quả nhất từng có, vì nó phát hiện được tổn thương ở giai đoạn tiền ung thư, khi việc can thiệp còn đơn giản.
Thời gian dự kiến
1 - 2 ngày làm việc.
Loại mẫu
Mẫu dịch cổ tử cung, thu bằng bộ dụng cụ chuyên dụng
Chi phí
Từ 600.000đ
Định type
23 hoặc 40 chủng
Thời gian trả kết quả
1 - 2 ngày
Bộ thu mẫu
Chuyên dụng, do NovaMed cấp
Tổng quan
Các chương trình tầm soát được chứng minh làm giảm tử vong thường không dựa vào xét nghiệm máu, mà dựa vào phương pháp nhìn trực tiếp vào cơ quan đích. Tầm soát cổ tử cung là ví dụ rõ nhất và cũng là chương trình thành công nhất trong lịch sử tầm soát ung thư.
Lý do nằm ở diễn tiến chậm của bệnh. Từ nhiễm HPV dai dẳng tới tổn thương tiền ung thư rồi tới ung thư xâm lấn thường mất nhiều năm. Khoảng thời gian đó chính là cơ hội để phát hiện và xử lý khi can thiệp còn đơn giản.
Về các loại ung thư khác, NovaMed cũng triển khai phân tích biến thể di truyền để đánh giá nguy cơ. Tuy nhiên chúng tôi luôn nói rõ: chỉ dấu khối u trong máu vốn được thiết kế để theo dõi ở người đã được chẩn đoán, không phải để sàng lọc ở người khỏe mạnh. Nếu bạn quan tâm đến tầm soát ung thư nói chung, hãy liên hệ để được tư vấn lộ trình theo nhóm nguy cơ thay vì mua một gói xét nghiệm rộng.
Gói dịch vụ
Định rõ từng type: 12 type nguy cơ cao, 2 type nguy cơ thấp và 9 type khác.
600.000đ
Định rõ 20 type nguy cơ cao và 2 type nguy cơ thấp, định tính thêm 18 type khác.
900.000đ
Kết hợp định type HPV với xét nghiệm tế bào học cổ tử cung.
800.000đ
Kết hợp định type HPV với tế bào học nhúng dịch ThinPrep.
1.000.000đ
Phạm vi định type rộng nhất, kết hợp tế bào học nhúng dịch ThinPrep.
1.200.000đ
So sánh
Độ chính xác cho từng tình trạng là như nhau giữa các gói. Gói có phạm vi rộng hơn khảo sát thêm nhiều tình trạng, trong đó có những tình trạng hiếm cần bước xác nhận bổ sung.
| Tiêu chí | HPV 23 | HPV 40 | Combo 23 + ThinPrep | Combo 40 + ThinPrep |
|---|---|---|---|---|
| Type nguy cơ cao định rõ | 12 type | 20 type | 12 type | 20 type |
| Type nguy cơ thấp | 2 type | 2 type | 2 type | 2 type |
| Type khác | 9 type | 18 type (định tính) | 9 type | 18 type (định tính) |
| Kèm tế bào học | Không | Không | ThinPrep | ThinPrep |
| Giá niêm yết | 600.000đ | 900.000đ | 1.000.000đ | 1.200.000đ |
Quy trình
Các bước dưới đây áp dụng cho mọi hồ sơ, từ khi tiếp nhận yêu cầu đến khi báo cáo được gửi đi.
Nguyên lý
Không phải type HPV nào cũng có nguy cơ như nhau. Nhóm nguy cơ cao, đặc biệt type 16 và 18, chịu trách nhiệm cho phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung. Các type nguy cơ thấp như 6 và 11 chủ yếu liên quan đến mụn cóc sinh dục.
Vì vậy biết chính xác type nào giúp phân tầng nguy cơ và quyết định lịch theo dõi, thay vì chỉ biết là có nhiễm hay không.
Nhiễm HPV rất phổ biến và phần lớn tự khỏi nhờ hệ miễn dịch trong vòng 1 đến 2 năm mà không để lại hậu quả gì.
Nguy cơ nằm ở nhiễm dai dẳng với type nguy cơ cao kéo dài nhiều năm. Từ nhiễm dai dẳng tới tổn thương tiền ung thư rồi tới ung thư thường mất một khoảng thời gian dài, và đó chính là cửa sổ mà tầm soát định kỳ can thiệp được.
Cách hiểu kết quả
Dương tính với HPV rất phổ biến và phần lớn nhiễm HPV tự khỏi trong vòng 1 đến 2 năm. Điều quan trọng là type nào và có tồn tại dai dẳng không. Kết quả cần được đọc cùng tế bào học và tiền sử để quyết định lịch theo dõi.
Giới hạn
Phần này liệt kê các nội dung nằm ngoài phạm vi xét nghiệm, để bạn nắm trước khi thực hiện.
Không chẩn đoán ung thư. Đây là bước tầm soát; chẩn đoán cần soi cổ tử cung và sinh thiết.
Không thay thế khám phụ khoa định kỳ.
Kết quả âm tính không loại trừ vĩnh viễn nguy cơ. Tầm soát cần được lặp lại theo lịch khuyến cáo.
Không đánh giá các loại ung thư khác ngoài cổ tử cung.
Có. Vắc xin bảo vệ khỏi một số type phổ biến nhất nhưng không bao phủ toàn bộ các type nguy cơ cao. Lịch tầm soát vẫn giữ nguyên theo khuyến cáo độ tuổi.
Không. Nhiễm HPV rất phổ biến và phần lớn tự khỏi trong 1 đến 2 năm. Nguy cơ nằm ở nhiễm dai dẳng với type nguy cơ cao kéo dài nhiều năm. Điều cần làm là theo dõi đúng lịch, không hoảng.
Gói 23 chủng đã bao phủ 12 type nguy cơ cao chính, đủ cho tầm soát thường quy. Gói 40 chủng mở rộng lên 20 type nguy cơ cao được định rõ, phù hợp khi cần đánh giá chi tiết hơn hoặc theo dõi sau điều trị.
Kết hợp định type HPV với tế bào học cho bức tranh đầy đủ hơn: HPV cho biết nguy cơ, tế bào học cho biết đã có thay đổi tế bào hay chưa. Nhiều hướng dẫn hiện nay khuyến khích phối hợp hai phương pháp này.
Đọc thêm
Tầm soát · 9 phút đọc
Chỉ dấu khối u nói lên điều gì và không nói lên điều gì, vì sao xét nghiệm máu đơn thuần chưa đủ, và cách xây dựng lộ trình tầm soát theo độ tuổi.
Kiến thức nền · 6 phút đọc
Vì sao một xét nghiệm sàng lọc không thể kết luận có bệnh, độ nhạy và độ đặc hiệu nói lên điều gì, và cách đọc một kết quả nguy cơ mà không hoảng.
Kiến thức nền · 5 phút đọc
Bảy câu hỏi ngắn giúp bạn biết một xét nghiệm có thực sự cần thiết, kết quả sẽ thay đổi điều gì, và chi phí thực tế bao gồm những gì.
Khám phá thêm
Bốn panel phát hiện từ 7 đến 14 tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục bằng kỹ thuật sinh học phân tử. Từ 650.000đ.
Phát hiện liên cầu khuẩn nhóm B để dự phòng lây truyền mẹ sang con và điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh sớm, 550.000đ.
Khảo sát tình trạng mang gen bệnh di truyền lặn: 508 đột biến Thalassemia, panel 21 bệnh hoặc panel 25 bệnh gen ẩn. Từ 1.900.000đ.
Trao đổi trước xét nghiệm
Buổi tư vấn làm rõ mục đích, loại mẫu, thời gian dự kiến, chi phí và phạm vi của xét nghiệm trước khi thực hiện.