Tiền sản giật cơ bản (PLGF)
Sàng lọc nguy cơ theo giai đoạn thai kỳ: quý 1 từ 11w đến 14w1d, quý 2 từ 19w đến 24w6d, quý 3 từ 30w đến 37w6d. Kèm nhóm vi chất cơ bản.
1.500.000đ
Tiền sản giật là biến chứng có thể theo dõi và can thiệp sớm nếu được nhận diện đúng thời điểm. Xét nghiệm này giúp bác sĩ sản khoa xếp bạn vào nhóm nguy cơ phù hợp để điều chỉnh lịch theo dõi.
Thời gian dự kiến
2 ngày làm việc.
Loại mẫu
Máu: ống serum nắp đỏ cho chỉ dấu tiền sản giật, Ống Heparin, EDTA và Glucose cho nhóm vi chất
Chi phí
Từ 1.500.000đ
Thời gian trả kết quả
2 ngày
Loại mẫu
Máu, kèm vi chất cơ bản
Gói chuyên sâu
Từ tuần 19
Tổng quan
Tiền sản giật là một trong số ít biến chứng thai kỳ mà việc nhận diện sớm thực sự thay đổi được kết cục, vì có biện pháp dự phòng và có thể điều chỉnh thời điểm kết thúc thai kỳ.
PLGF là yếu tố tăng trưởng nhau thai. Ở thai kỳ có rối loạn chức năng nhau, nồng độ PLGF giảm và sFlt-1 tăng. Tỷ số giữa hai chỉ dấu này vì vậy phản ánh tình trạng nhau thai tốt hơn từng chỉ số riêng lẻ.
Điều quan trọng cần nhớ: xét nghiệm này bổ sung dữ liệu cho bác sĩ sản khoa, không thay thế việc đo huyết áp định kỳ. Kết quả nên được mang tới buổi khám thai gần nhất chứ không tự diễn giải.
Gói dịch vụ
Sàng lọc nguy cơ theo giai đoạn thai kỳ: quý 1 từ 11w đến 14w1d, quý 2 từ 19w đến 24w6d, quý 3 từ 30w đến 37w6d. Kèm nhóm vi chất cơ bản.
1.500.000đ
Chẩn đoán, dự báo và tiên lượng sớm nguy cơ biến chứng, thực hiện cho thai kỳ trên 19 tuần. Kèm nhóm vi chất cơ bản.
3.000.000đ
Quy trình
Các bước dưới đây áp dụng cho mọi hồ sơ, từ khi tiếp nhận yêu cầu đến khi báo cáo được gửi đi.
Cách hiểu kết quả
Kết quả xếp bạn vào một nhóm nguy cơ, không kết luận bạn sẽ hay không bị tiền sản giật. Giá trị thực tế nằm ở việc bác sĩ sản khoa dùng thông tin này để điều chỉnh tần suất theo dõi huyết áp, protein niệu và tăng trưởng thai.
Giới hạn
Phần này liệt kê các nội dung nằm ngoài phạm vi xét nghiệm, để bạn nắm trước khi thực hiện.
Không chẩn đoán tiền sản giật. Chẩn đoán dựa trên huyết áp, protein niệu và đánh giá lâm sàng của bác sĩ sản khoa.
Không thay thế việc đo huyết áp định kỳ và theo dõi thai kỳ thường quy.
Kết quả nguy cơ thấp không loại trừ khả năng xuất hiện tiền sản giật về sau trong thai kỳ.
Gói cơ bản có ba mốc: quý 1 từ 11w đến 14w1d, quý 2 từ 19w đến 24w6d, quý 3 từ 30w đến 37w6d. Gói chuyên sâu thực hiện cho thai kỳ trên 19 tuần.
Gói cơ bản đo PLGF để phân nhóm nguy cơ. Gói chuyên sâu bổ sung sFlt-1, cho phép tính tỷ số sFlt-1 trên PLGF, có giá trị dự báo và tiên lượng biến chứng trong ngắn hạn tốt hơn.
Nghĩa là bạn cần được theo dõi sát hơn, không phải bạn đã bị tiền sản giật. Bác sĩ sản khoa sẽ quyết định các biện pháp dự phòng và tần suất tái khám phù hợp.
Đọc thêm
Sàng lọc trước sinh · 8 phút đọc
Yếu tố nào đưa một thai kỳ vào nhóm nguy cơ cao, các mốc siêu âm và xét nghiệm theo tam cá nguyệt, và cách phối hợp với sàng lọc di truyền.
Đọc kết quả · 7 phút đọc
Vì sao một chỉ số nằm ngoài khoảng tham chiếu chưa chắc là bất thường, xu hướng quan trọng hơn điểm đo, và cách đọc bộ chỉ số thay vì từng dòng.
Khám phá thêm
Năm gói sàng lọc trước sinh không xâm lấn tập trung vào các lệch bội nhiễm sắc thể thường gặp nhất và nhóm bất thường nhiễm sắc thể giới tính, từ 1.700.000đ.
Phát hiện liên cầu khuẩn nhóm B để dự phòng lây truyền mẹ sang con và điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh sớm, 550.000đ.
Hai gói NovaNIPT thiết kế riêng cho thai đôi, cần xác nhận số thai và tình trạng thai bằng siêu âm trước khi lấy mẫu, từ 4.000.000đ.
Trao đổi trước xét nghiệm
Buổi tư vấn làm rõ mục đích, loại mẫu, thời gian dự kiến, chi phí và phạm vi của xét nghiệm trước khi thực hiện.