Thai kỳ

Sàng lọc tiền sản giật

Tiền sản giật là biến chứng có thể theo dõi và can thiệp sớm nếu được nhận diện đúng thời điểm. Xét nghiệm này giúp bác sĩ sản khoa xếp bạn vào nhóm nguy cơ phù hợp để điều chỉnh lịch theo dõi.

Sàng lọc tiền sản giật

Thời gian dự kiến

2 ngày làm việc.

Loại mẫu

Máu: ống serum nắp đỏ cho chỉ dấu tiền sản giật, Ống Heparin, EDTA và Glucose cho nhóm vi chất

Chi phí

Từ 1.500.000đ

Thời gian trả kết quả

2 ngày

Loại mẫu

Máu, kèm vi chất cơ bản

Gói chuyên sâu

Từ tuần 19

Tổng quan

Phạm vi và mục đích.

Tiền sản giật là một trong số ít biến chứng thai kỳ mà việc nhận diện sớm thực sự thay đổi được kết cục, vì có biện pháp dự phòng và có thể điều chỉnh thời điểm kết thúc thai kỳ.

PLGF là yếu tố tăng trưởng nhau thai. Ở thai kỳ có rối loạn chức năng nhau, nồng độ PLGF giảm và sFlt-1 tăng. Tỷ số giữa hai chỉ dấu này vì vậy phản ánh tình trạng nhau thai tốt hơn từng chỉ số riêng lẻ.

Điều quan trọng cần nhớ: xét nghiệm này bổ sung dữ liệu cho bác sĩ sản khoa, không thay thế việc đo huyết áp định kỳ. Kết quả nên được mang tới buổi khám thai gần nhất chứ không tự diễn giải.

01 Muốn biết mình thuộc nhóm nguy cơ tiền sản giật nào.
02 Đã có tiền sử tiền sản giật ở lần mang thai trước.
03 Cần thêm dữ liệu để bác sĩ sản khoa điều chỉnh lịch theo dõi.
04 Muốn kiểm tra đồng thời nhóm vi chất cơ bản trong thai kỳ.

Gói dịch vụ

Các gói và mức giá.

Tiền sản giật cơ bản (PLGF)

Sàng lọc nguy cơ theo giai đoạn thai kỳ: quý 1 từ 11w đến 14w1d, quý 2 từ 19w đến 24w6d, quý 3 từ 30w đến 37w6d. Kèm nhóm vi chất cơ bản.

1.500.000đ

Tiền sản giật chuyên sâu (PLGF + sFlt-1)

Chẩn đoán, dự báo và tiên lượng sớm nguy cơ biến chứng, thực hiện cho thai kỳ trên 19 tuần. Kèm nhóm vi chất cơ bản.

3.000.000đ

Lợi ích chính

  • Kết quả trong 2 ngày, đủ nhanh để đưa vào kế hoạch theo dõi thai kỳ.
  • Đi kèm nhóm xét nghiệm vi chất cơ bản: công thức máu, chức năng gan thận, sắt, canxi, magie.
  • Gói chuyên sâu dùng tỷ số sFlt-1 trên PLGF để tiên lượng biến chứng ngắn hạn.

Loại mẫu

  • Máu: ống serum nắp đỏ cho chỉ dấu tiền sản giật
  • Ống Heparin, EDTA và Glucose cho nhóm vi chất

Chuẩn bị

  • Cần biết chính xác tuổi thai để chọn đúng mốc sàng lọc.
  • Phần xét nghiệm vi chất có chỉ số glucose, nên trao đổi trước về việc có cần nhịn ăn hay không.
  • Mang theo hồ sơ theo dõi thai kỳ và kết quả đo huyết áp gần nhất nếu có.

Quy trình

Các bước từ tư vấn đến trả kết quả.

Các bước dưới đây áp dụng cho mọi hồ sơ, từ khi tiếp nhận yêu cầu đến khi báo cáo được gửi đi.

  1. 01

    Xác nhận tuổi thai theo mốc sàng lọc

  2. 02

    Tư vấn chọn gói cơ bản hoặc chuyên sâu

  3. 03

    Lấy mẫu máu

  4. 04

    Phân tích chỉ dấu và nhóm vi chất

  5. 05

    Trả kết quả kèm phân nhóm nguy cơ

Cách hiểu kết quả

Phạm vi diễn giải kết quả.

Kết quả xếp bạn vào một nhóm nguy cơ, không kết luận bạn sẽ hay không bị tiền sản giật. Giá trị thực tế nằm ở việc bác sĩ sản khoa dùng thông tin này để điều chỉnh tần suất theo dõi huyết áp, protein niệu và tăng trưởng thai.

Giới hạn

Giới hạn của xét nghiệm này.

Phần này liệt kê các nội dung nằm ngoài phạm vi xét nghiệm, để bạn nắm trước khi thực hiện.

  • 01

    Không chẩn đoán tiền sản giật. Chẩn đoán dựa trên huyết áp, protein niệu và đánh giá lâm sàng của bác sĩ sản khoa.

  • 02

    Không thay thế việc đo huyết áp định kỳ và theo dõi thai kỳ thường quy.

  • 03

    Kết quả nguy cơ thấp không loại trừ khả năng xuất hiện tiền sản giật về sau trong thai kỳ.

Câu hỏi thường gặp

Trước khi thực hiện.

Xem toàn bộ câu hỏi

Gói cơ bản có ba mốc: quý 1 từ 11w đến 14w1d, quý 2 từ 19w đến 24w6d, quý 3 từ 30w đến 37w6d. Gói chuyên sâu thực hiện cho thai kỳ trên 19 tuần.

Gói cơ bản đo PLGF để phân nhóm nguy cơ. Gói chuyên sâu bổ sung sFlt-1, cho phép tính tỷ số sFlt-1 trên PLGF, có giá trị dự báo và tiên lượng biến chứng trong ngắn hạn tốt hơn.

Nghĩa là bạn cần được theo dõi sát hơn, không phải bạn đã bị tiền sản giật. Bác sĩ sản khoa sẽ quyết định các biện pháp dự phòng và tần suất tái khám phù hợp.

Trao đổi trước xét nghiệm

Trao đổi trước khi chọn xét nghiệm.

Buổi tư vấn làm rõ mục đích, loại mẫu, thời gian dự kiến, chi phí và phạm vi của xét nghiệm trước khi thực hiện.

Gọi tư vấn Gửi yêu cầu